Từ: 鹅口疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹅口疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹅口疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[ékǒuchuāng] tưa lưỡi; đẹn; đẹn sữa; viêm mồm ap-tơ。病,患者多为幼儿,病原体是鹅口疮菌,症状是口腔黏膜发红并形成白膜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga:thiên nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
鹅口疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹅口疮 Tìm thêm nội dung cho: 鹅口疮