Chữ 妳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妳, chiết tự chữ NÃI, NỄ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妳:

妳 nãi, nễ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 妳

Chiết tự chữ nãi, nễ bao gồm chữ 女 尔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

妳 cấu thành từ 2 chữ: 女, 尔
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • nãi, nễ [nãi, nễ]

    U+59B3, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nai3, ni3;
    Việt bính: lei5 naai5 nei5;

    nãi, nễ

    Nghĩa Trung Việt của từ 妳

    Cũng như chữ nãi .

    Chữ gần giống với 妳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

    Dị thể chữ 妳

    , ,

    Chữ gần giống 妳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 妳 Tự hình chữ 妳 Tự hình chữ 妳 Tự hình chữ 妳

    妳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妳 Tìm thêm nội dung cho: 妳