Từ: 不备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不备:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 备

Nghĩa của 不备 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùbèi] 1. thiếu; không đầy đủ。不完备;不详实。
2. chưa chuẩn bị; không sẵn sàng。没有准备。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị
不备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不备 Tìm thêm nội dung cho: 不备