Từ: loẹt xoẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loẹt xoẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loẹtxoẹt

Dịch loẹt xoẹt sang tiếng Trung hiện đại:

唼喋 《形容成群的鱼、水鸟等吃东西的声音。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: loẹt

loẹt:loè loẹt
loẹt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoẹt

xoẹt:đánh xoẹt một cái
loẹt xoẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loẹt xoẹt Tìm thêm nội dung cho: loẹt xoẹt