Từ: 要件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 要件:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 要 • 件

Nghĩa của 要件 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàojiàn] 1. văn kiện quan trọng。重要的文件。
2. điều kiện quan trọng。重要的条件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo要:lưng eo
yêu要:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu要:yếu đuối ; hèn yếu
éo要:éo le; uốn éo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện件:kiện hàng; kiện tụng
kẹn件:già kén kẹn hom
kịn件:đen kịn (rất đen)
要件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 要件 Tìm thêm nội dung cho: 要件