Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤍅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍅, chiết tự chữ RỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍅:

𤍅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍅

𤍅

Chiết tự chữ 𤍅

[]

U+024345, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍅

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍅


rệt, như "rõ rệt" (vhn)

Chữ gần giống với 𤍅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍅

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍅 Tự hình chữ 𤍅 Tự hình chữ 𤍅 Tự hình chữ 𤍅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍅

rệt𤍅:rõ rệt
𤍅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍅 Tìm thêm nội dung cho: 𤍅