Từ: 并合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并合:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 并 • 合

Nghĩa của 并合 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnghé] 1. kết hợp; phối hợp。使两种物质用物理上的或化学上的方法联结成一体。
2. hoà hợp; hợp nhất。合而为一;联合;连在一起。
两家公司并合。
hợp nhất hai công ty

Nghĩa chữ nôm của chữ: 并

tinh并:tinh (sử dụng con số, sắp đặt)
tính并:tính toán
tịnh并:tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
并合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 并合 Tìm thêm nội dung cho: 并合