Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 并合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 并合 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnghé] 1. kết hợp; phối hợp。使两种物质用物理上的或化学上的方法联结成一体。
2. hoà hợp; hợp nhất。合而为一;联合;连在一起。
两家公司并合。
hợp nhất hai công ty

Nghĩa chữ nôm của chữ: 并

tinh:tinh (sử dụng con số, sắp đặt)
tính:tính toán
tịnh:tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
并合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 并合 Tìm thêm nội dung cho: 并合