Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高甲戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāojiǎxì] cao giáp kịch (một loại kịch Phúc Kiến)。福建地方戏曲剧种之一,流行于该省泉州、厦门、漳州和台湾省等地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 高甲戏 Tìm thêm nội dung cho: 高甲戏
