Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打地铺 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎdìpù] ngả ra đất nghỉ。在地上或坐或卧地休息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |

Tìm hình ảnh cho: 打地铺 Tìm thêm nội dung cho: 打地铺
