Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不成器 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchéngqì] không nên thân; không ra hồn。原意为不能成为有用的器物;不成东西。比喻没出息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 不成器 Tìm thêm nội dung cho: 不成器
