Cao su chống va đập cửa
Chữ 饻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饻, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 饻:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 饻
饻
Nghĩa của 饻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xī] Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
Số nét: 16
Hán Việt: THI
thi (đơn vị tính tiền tệ ở vùng giải phóng cũ của Trung Quốc bằng tổng giá cả của một số hiện vật)。老解放区曾用过的一种计算货币的单位,一饻等于若干种实物价格的总和。
Số nét: 16
Hán Việt: THI
thi (đơn vị tính tiền tệ ở vùng giải phóng cũ của Trung Quốc bằng tổng giá cả của một số hiện vật)。老解放区曾用过的一种计算货币的单位,一饻等于若干种实物价格的总和。

Tìm hình ảnh cho: 饻 Tìm thêm nội dung cho: 饻
