Chữ 摪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摪, chiết tự chữ RƯỚN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摪

Chiết tự chữ rướn bao gồm chữ 手 將 hoặc 扌 將 hoặc 才 將 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 摪 cấu thành từ 2 chữ: 手, 將
  • thủ
  • thương, tương, tướng
  • 2. 摪 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 將
  • thủ
  • thương, tương, tướng
  • 3. 摪 cấu thành từ 2 chữ: 才, 將
  • tài
  • thương, tương, tướng
  • []

    U+646A, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiang1, tuo4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摪


    rướn, như "rướn cổ" (vhn)

    Chữ gần giống với 摪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摪

    𫽣,

    Chữ gần giống 摪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摪 Tự hình chữ 摪 Tự hình chữ 摪 Tự hình chữ 摪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 摪

    rướn:rướn cổ
    摪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摪 Tìm thêm nội dung cho: 摪