Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不敏 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùmǐn] 书
khờ; ngốc; đần; không thông minh; không khôn ngoan; ngu; dại dột (thường dùng biểu thị khiêm tốn tự nói mình)。不聪明。常用来表示自谦。
敬谢不敏
thật cảm ơn, tôi không dám nhận đâu
khờ; ngốc; đần; không thông minh; không khôn ngoan; ngu; dại dột (thường dùng biểu thị khiêm tốn tự nói mình)。不聪明。常用来表示自谦。
敬谢不敏
thật cảm ơn, tôi không dám nhận đâu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏
| mẩn | 敏: | mê mẩn |
| mẫn | 敏: | mẫn cán |
| mắn | 敏: | may mắn |

Tìm hình ảnh cho: 不敏 Tìm thêm nội dung cho: 不敏
