Chữ 𢬢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬢, chiết tự chữ DÍU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬢:

𢬢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬢

𢬢

Chiết tự chữ 𢬢

[]

U+022B22, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: diu3;

𢬢

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬢


díu, như "dan díu; dắt díu" (vhn)

Chữ gần giống với 𢬢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬢

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬢 Tự hình chữ 𢬢 Tự hình chữ 𢬢 Tự hình chữ 𢬢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬢

díu𢬢:dan díu; dắt díu
𢬢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬢 Tìm thêm nội dung cho: 𢬢