Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不灰木 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不灰木:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不灰木 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùhuīmù] a-mi-ăng; asbestos (khoáng chất mềm, màu xám, thể sợi, có thể dùng làm vật liệu chịu lửa hoặc cách nhiệt)。石棉的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra
不灰木 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不灰木 Tìm thêm nội dung cho: 不灰木