Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不结盟 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjiéméng] phi liên kết; không liên kết。指执行独立自主、和平、中立和不结盟的政策。
不结盟国家的政府首脑会议
hội nghị các nguyên thủ quốc gia các nước không liên kết
不结盟政策
chính sách không liên kết
不结盟国家的政府首脑会议
hội nghị các nguyên thủ quốc gia các nước không liên kết
不结盟政策
chính sách không liên kết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盟
| minh | 盟: | minh thệ (thề) |

Tìm hình ảnh cho: 不结盟 Tìm thêm nội dung cho: 不结盟
