Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不能不 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùnéngbù] tất nhiên; dĩ nhiên。必然,一定会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 不能不 Tìm thêm nội dung cho: 不能不
