Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìshèng] chiến thắng; giành thắng lợi。取胜;战胜。
出奇制胜
đánh bất ngờ giành thắng lợi
制胜敌人
chiến thắng kẻ địch
出奇制胜
đánh bất ngờ giành thắng lợi
制胜敌人
chiến thắng kẻ địch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 制胜 Tìm thêm nội dung cho: 制胜
