Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 颁布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颁布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颁布 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbù] ban bố; ban hành (chính phủ ban bố sắc lệnh)。公开发布,侧重指由上级机关向下发布,内容常是法令等。
颁布出版法
ban hành luật xuất bản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颁

ban:ban cho; ban phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
颁布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颁布 Tìm thêm nội dung cho: 颁布