Cao su chống va đập cửa

Từ: 不满 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不满:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不满 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùmǎn] bất mãn; không vừa lòng。不满意。
不满情绪
lòng bất mãn
人们对不关心群众疾苦的做法极为不满。
mọi người bất mãn với cách làm không đếm xỉa gì đến nỗi khổ của quần chúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 满

mãn:mãn nguyện; sung mãn
不满 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不满 Tìm thêm nội dung cho: 不满