Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不致 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzhì] không đến mức; không đến nỗi; đâu đến nỗi。不会引起某种后果。
事前做好准备,就不致临时手忙脚乱了。
chuẩn bị trước cho tốt, thì lúc gặp chuyện sẽ đâu đến nỗi lúng ta lúng túng
事前做好准备,就不致临时手忙脚乱了。
chuẩn bị trước cho tốt, thì lúc gặp chuyện sẽ đâu đến nỗi lúng ta lúng túng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 不致 Tìm thêm nội dung cho: 不致
