Từ: 不赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùlài]
khá tốt; khá; không kém; không khá。不坏;好。
字写得不赖
chữ viết khá đẹp
今年的庄稼可真不赖
mùa màng năm nay khá tốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
不赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不赖 Tìm thêm nội dung cho: 不赖