Từ: 不饶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不饶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不饶 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùráo] không tha thứ; không bỏ qua。不饶恕,要惩治。
你要是对她不敬,我可不饶你。
nếu anh không tôn trọng cô ấy, tôi sẽ không tha thứ cho anh đâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饶

nhiêu:phì nhiêu
不饶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不饶 Tìm thêm nội dung cho: 不饶