Cao su chống va đập cửa

Từ: 丑话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑话 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒuhuà] 1. từ tục tĩu; từ thô tục。粗俗不雅的话;脏话。
2. lời cảnh cáo; lời răn。没有遮掩和直率的话;坦率、实在的话(多指出不利的因素或不良后果,多带有提醒、警告的意思)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
丑话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑话 Tìm thêm nội dung cho: 丑话