Từ: 无理方程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无理方程:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 无 • 理 • 方 • 程

Nghĩa của 无理方程 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúlǐfāngchéng] phương trình vô nghĩa; phương trình vô nghiệm。被开方数里含有未知数的方程。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

vô无:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

lí理:lí lẽ; quản lí
lý理:lý lẽ
lẽ理:lẽ phải
nhẽ理: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương方:bốn phương
vuông方:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành程: 
trình程:hành trình; quy trình
无理方程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无理方程 Tìm thêm nội dung cho: 无理方程