Chữ 厰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厰, chiết tự chữ XƯỞNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厰:

厰 xưởng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厰

厰

Chiết tự chữ 厰

Chiết tự chữ xưởng bao gồm chữ 厂 敞 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厰 cấu thành từ 2 chữ: 厂, 敞
  • 厂 hán, xưởng
  • 敞 sưởng, xưởng
  • xưởng [xưởng]

    U+53B0, tổng 14 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chang3;
    Việt bính: cong2;

    厰 xưởng

    Nghĩa Trung Việt của từ 厰


    § Cũng như chữ 廠
    .
    xưởng, như "xưởng chế tạo" (gdhn)

    Chữ gần giống với 厰:

    㕐, 㕑, 厭, 厮, 厰,

    Dị thể chữ 厰

    廠,

    Chữ gần giống 厰

    厧, 厚, 厖, 雁, 僘, 厗, 厘, 厙, 厛, 厔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厰 Tự hình chữ 厰 Tự hình chữ 厰 Tự hình chữ 厰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 厰

    xưởng厰:xưởng chế tạo
    厰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厰 Tìm thêm nội dung cho: 厰