Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专业户 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānyèhù] hộ chuyên nghiệp (ở nông thôn Trung Quốc hộ gia đình hoặc cá nhân chuyên làm nghề nông.)。中国农村中专门从事某种农副业的家庭或个人。
养鸡专业户
hộ chuyên nuôi gà
养鸡专业户
hộ chuyên nuôi gà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 专业户 Tìm thêm nội dung cho: 专业户
