Chữ 戱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戱, chiết tự chữ HÍ, HÔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戱:

戱 hí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戱

Chiết tự chữ hí, hô bao gồm chữ 虛 戈 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

戱 cấu thành từ 2 chữ: 虛, 戈
  • hư, khư
  • qua, quơ, quờ
  • []

    U+6231, tổng 16 nét, bộ Qua 戈
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xi4, xi1, hu1, hui1;
    Việt bính: hei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 戱

    Tục dùng như chữ .
    hô, như "hô (tiếng than)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 戱:

    ,

    Dị thể chữ 戱

    , ,

    Chữ gần giống 戱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戱 Tự hình chữ 戱 Tự hình chữ 戱 Tự hình chữ 戱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 戱

    :hô (tiếng than)
    戱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戱 Tìm thêm nội dung cho: 戱