Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熔岩 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngyán] dung nham。从火山或地面的裂缝中喷出来或溢出来的的高温岩浆。冷却后凝固成岩石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔
| chong | 熔: | |
| dong | 熔: | dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu) |
| dung | 熔: | xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan) |
| nung | 熔: | nung nấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |

Tìm hình ảnh cho: 熔岩 Tìm thêm nội dung cho: 熔岩
