Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专名 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānmíng] tên riêng; danh từ riêng; danh từ chuyên môn。指人名、地名、机关团体名之类,如"鲁迅、长春、北京大学"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 专名 Tìm thêm nội dung cho: 专名
