Chữ 𦝼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝼, chiết tự chữ SÈO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝼:

𦝼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝼

𦝼

Chiết tự chữ 𦝼

[]

U+02677C, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 膢;
Pinyin: lü2;
Việt bính: ;

𦝼

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝼


sèo, như "rán mỡ sèo sèo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦝼:

䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Dị thể chữ 𦝼

膢,

Chữ gần giống 𦝼

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝼 Tự hình chữ 𦝼 Tự hình chữ 𦝼 Tự hình chữ 𦝼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝼

sèo𦝼:rán mỡ sèo sèo
𦝼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝼 Tìm thêm nội dung cho: 𦝼