Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑口 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēikǒu] mép đen (một kiểu đóng sách thời xưa.)。线装书书口的一种格式,版口中心上下端所刻的线条,粗阔的叫大黑口,细狭的叫小黑口(区别于"白口1")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 黑口 Tìm thêm nội dung cho: 黑口
