Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡂳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂳, chiết tự chữ RỖI, RỦI, TRỐI, XỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡂳:

𡂳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂳

𡂳

Chiết tự chữ 𡂳

[]

U+0210B3, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡂳

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂳



trối, như "trăng trối" (vhn)
rỗi, như "rỗi rãi" (btcn)
rủi, như "may rủi" (btcn)
xổi, như "ăn xổi ở thì" (btcn)

Chữ gần giống với 𡂳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 𡂳

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂳 Tự hình chữ 𡂳 Tự hình chữ 𡂳 Tự hình chữ 𡂳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡂳

rỗi𡂳:rỗi rãi
rủi𡂳:may rủi
trối𡂳:trăng trối
xổi𡂳:ăn xổi ở thì
𡂳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂳 Tìm thêm nội dung cho: 𡂳