Cao su chống va đập cửa

Từ: 专科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专科 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānkē] 1. chuyên khoa; chuyên ngành。专门科目。
专科医生
bác sĩ chuyên khoa; thầy thuốc chuyên khoa
专科词典
từ điển chuyên ngành.
2. trường chuyên khoa; trường dạy nghề。指专科学校。
专科毕业
tốt nghiệp trường dạy nghề.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
专科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专科 Tìm thêm nội dung cho: 专科