Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土木 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔmù] thổ mộc; công trình bằng gỗ; kiến trúc。指土木工程。
大兴土木
phát triển mạnh công trình bằng gỗ
大兴土木
phát triển mạnh công trình bằng gỗ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 土木 Tìm thêm nội dung cho: 土木
