Từ: 泡病号 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡病号:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泡 • 病 • 号

Nghĩa của 泡病号 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàobìnghào] báo ốm; cáo ốm (không đi làm, không đi học)。(泡病号儿)指借故称病不上班,或小病大养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào泡:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu泡:bàu sen
bầu泡:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh病:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh病:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh病:bịnh tật (bệnh tật)
nạch病:nạch (bệnh tật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 号

hiệu号:hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu
hào号:hô hào
泡病号 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡病号 Tìm thêm nội dung cho: 泡病号