Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡病号 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàobìnghào] báo ốm; cáo ốm (không đi làm, không đi học)。(泡病号儿)指借故称病不上班,或小病大养。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 泡病号 Tìm thêm nội dung cho: 泡病号
