Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虫眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngyǎn] lỗ sâu đục。(虫眼儿)果肉、种子、树木、木器等上面由于生了虫子而形成的小孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 虫眼 Tìm thêm nội dung cho: 虫眼
