Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东道国 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngdàoguó] nước chủ nhà; nước đăng cai。负责组织、安排国际会议、比赛等在本国举行的国家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 东道国 Tìm thêm nội dung cho: 东道国
