Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丧胆 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàngdǎn] mất vía; mất hồn mất vía。形容非常恐惧。
敌军闻风丧胆。
quân địch nghe tiếng mà mất hết hồn vía.
敌军闻风丧胆。
quân địch nghe tiếng mà mất hết hồn vía.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 丧胆 Tìm thêm nội dung cho: 丧胆
