Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 个中 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèzhōng] trong đó; trong cuộc; ở chỗ đó; tại đó。其中。
个中滋味
mùi vị trong đó
个中滋味
mùi vị trong đó
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 个中 Tìm thêm nội dung cho: 个中
