Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怨不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuàn·bu·de] chẳng trách; thảo nào; chả trách。怪不得;难怪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨
| oán | 怨: | oán giận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 怨不得 Tìm thêm nội dung cho: 怨不得
