Từ: 怨不得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怨不得:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怨不得 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuàn·bu·de] chẳng trách; thảo nào; chả trách。怪不得;难怪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách
怨不得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怨不得 Tìm thêm nội dung cho: 怨不得