Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中东 trong tiếng Trung hiện đại:
[Zhōngdōng] vùng Trung Đông (chỉ vùng Tây Nam châu Á và vùng Đông Bắc châu Phi, bao gồm vùng Cận Đông, Iran, Áp-ga-ni-xtan)。指亚洲西南部和非洲东北部,包括近东和伊朗、阿富汗。参看〖近东〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |

Tìm hình ảnh cho: 中东 Tìm thêm nội dung cho: 中东
