Chữ 晙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晙:

晙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晙

晙

Chiết tự chữ 晙

晙 cấu thành từ 2 chữ: 日, 夋
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 夋
  • []

    U+6659, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: zeon3;

    晙

    Nghĩa Trung Việt của từ 晙


    Chữ gần giống với 晙:

    㫯, 㫰, 㫱, 㫲, 㫳, 㫴, 晗, 晙, 晚, 晛, 晜, 晝, 晞, 晡, 晢, 晤, 晥, 晦, 晧, 晨, 曽, 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

    Chữ gần giống 晙

    晰, 暈, 暐, 暏, 暎, 暍, 暌, 暋, 暊, 暉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晙 Tự hình chữ 晙 Tự hình chữ 晙 Tự hình chữ 晙

    晙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晙 Tìm thêm nội dung cho: 晙