Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中医 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyī] 1. Đông y; y học Trung Quốc; Trung y。中国固有的医学。
2. thầy thuốc Đông y; bác sĩ Đông y。用中国医学的理论和方法治病的医生。
2. thầy thuốc Đông y; bác sĩ Đông y。用中国医学的理论和方法治病的医生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 医
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| ế | 医: | ế (bao đựng tiền hồi xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 中医 Tìm thêm nội dung cho: 中医
