Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中型 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxíng] cỡ trung; cỡ vừa; hạng vừa。形状或规模不大不小的。
中型汽车
ô tô loại vừa
中型汽车
ô tô loại vừa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 型
| hình | 型: | điển hình, loại hình, mô hình |

Tìm hình ảnh cho: 中型 Tìm thêm nội dung cho: 中型
