Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngyì] trúng ý; hợp ý; vừa ý。合意;满意。
这几种颜色的布她都不中意。
mấy loại vải màu này cô ấy đều không vừa ý.
这件衣服很中她的意。
bộ quần áo này rất hợp ý cô ấy.
这几种颜色的布她都不中意。
mấy loại vải màu này cô ấy đều không vừa ý.
这件衣服很中她的意。
bộ quần áo này rất hợp ý cô ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 中意 Tìm thêm nội dung cho: 中意
