Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中肯 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngkěn] đúng trọng tâm; trúng điểm yếu。(言论)抓住要点;正中要害。
他的话很中肯。
lời nói anh ấy trúng trọng tâm.
他的话很中肯。
lời nói anh ấy trúng trọng tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肯
| khẳng | 肯: | khẳng định |
| khứng | 肯: | khứng (ưng thuận) |
| khừng | 肯: | lừng khừng |

Tìm hình ảnh cho: 中肯 Tìm thêm nội dung cho: 中肯
