Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串讲 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànjiǎng] 1. phân tích câu; giải thích ý bài theo câu theo chữ; giảng xuyên suốt bài。语文教学中逐字逐句解释课文的意思。
2. tổng kết; giảng khái quát (một chương hoặc toàn bộ chương trình)。一篇文章或一本书分段学习后,再把整个内容连贯起来做概括的讲述。
2. tổng kết; giảng khái quát (một chương hoặc toàn bộ chương trình)。一篇文章或一本书分段学习后,再把整个内容连贯起来做概括的讲述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |

Tìm hình ảnh cho: 串讲 Tìm thêm nội dung cho: 串讲
