Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老腌儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoyānr] muối; muối lâu。(用盐腌得很久的)。
老腌儿咸菜。
dưa muối.
老腌儿鸡蛋。
trứng muối.
老腌儿咸菜。
dưa muối.
老腌儿鸡蛋。
trứng muối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腌
| em | 腌: | em gái |
| yêm | 腌: | yêm toản (không sạch sẽ) |
| êm | 腌: | êm ả; êm ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 老腌儿 Tìm thêm nội dung cho: 老腌儿
