Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ê ê trong tiếng Việt:
["- Tiếng reo để chế giễu: Ê ê xấu quá!"]Dịch ê ê sang tiếng Trung hiện đại:
羞羞。《小孩羞人声。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ê
| ê | 𠲖: | ê a; ê hề; ủ ê |
| ê | 曀: | (Trời âm thầm mà có gió) |
| ê | 𧙜: | |
| ê | 醯: | ê tiên (cái cân ngày xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ê
| ê | 𠲖: | ê a; ê hề; ủ ê |
| ê | 曀: | (Trời âm thầm mà có gió) |
| ê | 𧙜: | |
| ê | 醯: | ê tiên (cái cân ngày xưa) |

Tìm hình ảnh cho: ê ê Tìm thêm nội dung cho: ê ê
